investment
/ˌɪnˈvɛstmənt/danh từ
- Sự đầu tư; vốn đầu tư; cái được đầu tư.
- Investiture.
- Sự bao vây, sự phong toả.
Danh từ
- Hành động đầu tư, hoặc trạng thái được đầu tư.The act of investing, or state of being invested.Giving your children a good education is a wise long-term investment.Cho con bạn một nền giáo dục tốt là một sự đầu tư dài hạn khôn ngoan.
- (tài chính) Việc bố trí vốn với kỳ vọng thu được thu nhập hoặc lợi nhuận từ việc sử dụng hoặc tăng giá vốn.(finance) A placement of capital in expectation of deriving income or profit from its use or appreciation.
- (lỗi thời) Bộ lễ phục.(obsolete) A vestment.
- (quân sự) Hành động bao vây, ngăn chặn hoặc bao vây bởi một lực lượng vũ trang hoặc tình trạng bị bao vây.(military) The act of surrounding, blocking up, or besieging by an armed force, or the state of being so surrounded.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “investment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish