invite

/ˌɪnˈvaɪt/
động từ
  • Mời.
  • Đem lại.
  • Lôi cuốn, hấp dẫn; gây hứng.
  • Đưa ra lời mời.
danh từ
  • Sự mời; lời mời.
  • Giấy mời.
Động từ
  1. (ngoại động) Yêu cầu sự có mặt hoặc sự tham gia của ai đó hoặc cái gì đó.
    (transitive) To ask for the presence or participation of someone or something.
    We invited our friends round for dinner.
    Chúng tôi mời bạn bè đến ăn tối.
    Từ đồng nghĩa:ask outask
  2. (thông tục) Yêu cầu một cách chính thức.
    (transitive) To request formally.
    I invite you all to be seated.
    Tôi mời tất cả các bạn ngồi.
    Từ đồng nghĩa:askbeseechentreatrequest
  3. (Động) Khuyến khích.
    (transitive) To encourage.
    Wearing that skimpy dress, you are bound to invite attention.
    Mặc chiếc váy thiếu vải đó, bạn nhất định sẽ thu hút sự chú ý.
    Từ đồng nghĩa:ask forencourageprovoke
  4. (thông tục) Quyến rũ; vẽ tới; để cám dỗ đến; gây ra bởi niềm vui hoặc hy vọng; để thu hút.
    (transitive) To allure; to draw to; to tempt to come; to induce by pleasure or hope; to attract.
    Từ đồng nghĩa:lathe
Danh từ
  1. (thông tục) Lời mời.
    (informal) An invitation.
🎬 Nghe “invite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish