invite

/ˌɪnˈvaɪt/
động từ
  • Mời.
  • Đem lại.
  • Lôi cuốn, hấp dẫn; gây hứng.
  • Đưa ra lời mời.
danh từ
  • Sự mời; lời mời.
  • Giấy mời.
🎬 Nghe “invite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish