irritated
/ˈirəˌteɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của irritate
tính từ
- Tức tối; cáu.
- Bị kích thích; tấy lên, rát (da... ).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kích thíchsimple past and past participle of irritate
Tính từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irritated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish