irritated

/ˈirəˌteɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của irritate
tính từ
  • Tức tối; cáu.
  • Bị kích thích; tấy lên, rát (da... ).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kích thích
    simple past and past participle of irritate
Tính từ
  1. Trải qua cảm giác khó chịu.
    Experiencing a feeling of irritation.
    She felt irritated by the constant noise.
    Cô cảm thấy khó chịu vì tiếng ồn liên tục.
    Từ đồng nghĩa:annoyed
  2. (Bệnh lý) Viêm và đau.
    (pathology) Inflamed and painful.
    irritated skin
    da bị kích thích
    Từ đồng nghĩa:annoyed
🎬 Nghe “irritated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish