isolated

/ˈaɪsəˌleɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của isolate
tính từ
  • Cô lập.
  • Cách ly.
  • Cách.
  • Tách ra.
🎬 Nghe “isolated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish