isolated
/ˈaɪsəˌleɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của isolate
tính từ
- Cô lập.
- Cách ly.
- Cách.
- Tách ra.
Tính từ
- Đặt hoặc đứng tách biệt hoặc một mình; đang cách ly.Placed or standing apart or alone; in isolation.an isolated tree in the mountainsmột cái cây bị cô lập trên núi
- Xảy ra hoặc chỉ xảy ra một lần.Happening or occurring only once.isolated casetrường hợp bị cô lập
- (cờ vua, quân tốt) Sao cho không có quân tốt cùng màu nào ở hàng bên cạnh.(chess, of a pawn) Such that no pawn of the same color is in an adjacent file.
- (khí tượng học, lượng mưa) Ảnh hưởng từ 10 đến 20% vùng dự báo.(meteorology, of precipitation) Affecting ten to twenty percent of a forecast zone.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cô lậpsimple past and past participle of isolate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “isolated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish