israel

/ˈɪzrijəl/
danh từ
  • Nước Israel.
  • Nhân dân Do Thái.
  • Nhóm người được Chúa chọn.
🎬 Nghe “israel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish