it

/ˈɪt/
  • Cái đó, điều đó, con vật đó.
  • Trời, thời tiết; ngày; đường...
danh từ
  • Em bé, được chỉ định (làm gì trong trò chơi trẻ con).
  • Tình hình chung, hoàn cảnh, cuộc sống nói chung.
  • Trong trò chơi đuổi bắt, người phải đuổi người khác.
  • Trò chơi đuổi bắt.
  • Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của information technology (công nghệ thông tin).
tính từ
  • Rất đúng mốt, rất hợp thời trang.
🎬 Nghe “it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish