item

/ˈaɪtəm/
danh từ
  • Khoản (ghi số... ), món (ghi trong đơn hàng... ); tiết mục.
  • Tin tức; (từ lóng) món tin (có thể đăng báo... ).
  • Vật phẩm.
🎬 Nghe “item” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish