jackal
/ˈʤækəl/danh từ
- Chó rừng.
- Người làm những công việc cực nhọc vất vả (cho người khác hưởng).
Danh từ
- Bất kỳ loài chó hoang nào thuộc chi Lupulella và Canis, có nguồn gốc từ Cựu Thế giới nhiệt đới và nhỏ hơn chó sói.Any of certain wild canids of the genera Lupulella and Canis, native to the tropical Old World and smaller than a wolf.
- Người thực hiện các công việc tầm thường hoặc thường ngày; một xác chó.A person who performs menial or routine tasks; a dogsbody.
- (xúc phạm) Người hành xử theo kiểu cơ hội; đặc biệt là cộng tác viên cơ sở.(derogatory) A person who behaves in an opportunistic way; especially a base collaborator.Từ đồng nghĩa:quislingcollaborationistcollaboratorcollaboratresscollaboratrix
- (từ lóng, hiếm) Jack (bài chơi).(slang, rare) A jack (the playing card).
Động từ
- Để thực hiện các công việc tầm thường hoặc thường ngàyTo perform menial or routine tasks
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jackal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish