jackal

/ˈʤækəl/
danh từ
  • Chó rừng.
  • Người làm những công việc cực nhọc vất vả (cho người khác hưởng).
🎬 Nghe “jackal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish