jail

/ˈjāl/
danh từ
  • Tù, ngục, nhà lao.
động từ
  • Tống giam, bắt giam.
🎬 Nghe “jail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish