jean

/ˌseɪntˈʒɑːn/
danh từ
  • Vải chéo go.
  • Quần ngắn bó ống; bộ quần áo lao động (của công nhân).
Danh từ
  1. (chủ yếu là thuộc tính) Denim.
    (chiefly attributive) Denim.
    She wore a tattered jean jacket.
    Cô mặc một chiếc áo khoác jean rách rưới.
🎬 Nghe “jean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish