jeopardise

/jeopardise*/
động từ
  • Nguy hại, gây nguy hiểm; liều (mạng).
🎬 Nghe “jeopardise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish