jonathan

/ˈjä-nə-thən/
danh từ
  • Táo jonathan (một loại táo ăn tráng miệng).
  • Giô-na-than (người Mỹ điển hình; dân tộc Mỹ nhân cách hoá) ((cũng) Brother jonathan).
🎬 Nghe “jonathan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish