journalistic

/ˈʤɚnəˌlɪzəm/
tính từ
  • Báo chí; (thuộc) nghề nhà báo.
🎬 Nghe “journalistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish