joyful

/ˈʤoɪfəl/
tính từ
  • Vui mừng, hân hoan, vui sướng.
  • Mang lại niềm vui, đáng mừng.
🎬 Nghe “joyful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish