joyful

/ˈʤoɪfəl/
tính từ
  • Vui mừng, hân hoan, vui sướng.
  • Mang lại niềm vui, đáng mừng.
Tính từ
  1. Cảm giác hoặc gây ra niềm vui.
    Feeling or causing joy.
    The children were joyful on the first day of summer break.
    Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    Từ đồng nghĩa:delightedjoyousair-headedblissed outblissful
🎬 Nghe “joyful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish