judas

/ˈʤuːdəs/
danh từ
  • Giu-dda (kẻ đã phản bội Chúa Giê-xu).
  • Kẻ phản bội.
  • Lỗ nhỏ đục ở cánh cửa ((cũng) judas-hole).
Danh từ
  1. Dạng viết thư thay thế của Judas (“kẻ phản bội”).
    Alternative letter-case form of Judas (“traitor”).
  2. Dạng viết chữ thay thế của Judas (“Judas-hole”).
    Alternative letter-case form of Judas (“Judas-hole”).
🎬 Nghe “judas” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish