juggle
/ˈʤʌgəl/động từ
- Lo toan.
- Tung hứng, múa rối.
- Lừa bịp; dùng mánh khoé để lừa.
danh từ
- Trò tung hứng, trò múa rối.
Động từ
- Để thao tác các đồ vật, chẳng hạn như quả bóng, gậy, túi đậu, nhẫn, v.v. một cách khéo léo hoặc có tính nghệ thuật.To manipulate objects, such as balls, clubs, beanbags, rings, etc. in an artful or artistic manner.She can juggle flaming torches.Cô ấy có thể tung hứng những ngọn đuốc rực lửa.
- (ngày, nội động từ) Để thực hiện các trò ảo thuật hoặc kỹ năng xiếc khác nhau như ma quỷ, gậy ma quỷ, mũ và thao tác hộp xì gà.(dated, intransitive) To perform various magic tricks or circus skills such as the diabolo, devil sticks, hat, and cigar box manipulation.
- Để xử lý hoặc quản lý nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.To handle or manage many tasks at once.He juggled home, school, and work for two years.Anh ấy sắp xếp việc nhà, việc học và việc làm trong hai năm.
- (ambitransitive) Lừa dối bằng thủ đoạn hay thủ đoạn.(ambitransitive) To deceive by trick or artifice.I think they are juggling the company's books.Tôi nghĩ họ đang làm xáo trộn sổ sách của công ty.
Danh từ
- (tung hứng) Hành động ném và bắt từng đạo cụ ít nhất hai lần, trái ngược với hành động chớp nhoáng.(juggling) The act of throwing and catching each prop at least twice, as opposed to a flash.
- Việc xử lý hoặc quản lý nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.The handling or managing of many tasks at once.
- (Từ cổ) Việc thực hiện trò ảo thuật.(archaic) The performance of a magic trick.
- (Từ cổ) Sự lừa dối hoặc mạo danh.(archaic) A deceit or imposture.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “juggle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish