kat

/ˈkæt/
danh từ
  • Cũng khat.
  • Cây catha (ở ả Rập trồng để lấy lá và nụ của nó nhai (như) một chất ma túy).
Danh từ
  1. —
    An ancient Egyptian unit of weight, one fiftieth of an avoirdupois pound.
  2. —
    Alternative spelling of khat.
  3. —
    Alternative form of gat.
🎬 Nghe “kat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish