kat
/ˈkæt/danh từ
- Cũng khat.
- Cây catha (ở ả Rập trồng để lấy lá và nụ của nó nhai (như) một chất ma túy).
Danh từ
- —An ancient Egyptian unit of weight, one fiftieth of an avoirdupois pound.
- —Alternative spelling of khat.
- —Alternative form of gat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish