kat

/ˈkæt/
danh từ
  • Cũng khat.
  • Cây catha (ở ả Rập trồng để lấy lá và nụ của nó nhai (như) một chất ma túy).
🎬 Nghe “kat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish