kindness

/ˈkaɪndnəs/
danh từ
  • Sự tử tế, sự ân cần; lòng tốt.
  • Điều tử tế, điều tốt.
  • Sự thân ái.
Danh từ
  1. Trạng thái của lòng tốt.
    The state of being kind.
    Jamie's kindness is legendary, so much that people have taken advantage of her.
    Lòng tốt của Jamie đã trở thành huyền thoại, đến mức người ta đã lợi dụng cô.
  2. Một ví dụ về hành vi tử tế hoặc từ thiện.
    An instance of kind or charitable behaviour.
    How can I thank you for your many kindnesses?
    Làm thế nào tôi có thể cảm ơn bạn vì nhiều lòng tốt của bạn?
🎬 Nghe “kindness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish