kingdom
/ˈkɪŋdəm/danh từ
- Vương quốc.
- Giới.
- Lĩnh vực.
Danh từ
- Một vương quốc có vua hoặc nữ hoàng là chủ quyền thực sự hoặc danh nghĩa.A realm having a king or queen as its actual or nominal sovereign.Từ đồng nghĩa:kingship
- Một lĩnh vực, khu vực hoặc không gian khái niệm nơi có thứ gì đó chiếm ưu thế.A realm, region, or conceptual space where something is dominant.the kingdom of thoughtvương quốc của tư tưởng
- (phân loại học) Một thứ hạng trong phân loại sinh vật, dưới miền và trên phylum; một đơn vị phân loại ở cấp bậc đó (ví dụ: giới thực vật, giới động vật).(taxonomy) A rank in the classification of organisms, below domain and above phylum; a taxon at that rank (e.g. the plant kingdom, the animal kingdom).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “kingdom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish