kingfisher

/ˈkɪŋˌfɪʃɚ/
danh từ
  • Chim bói cá.
🎬 Nghe “kingfisher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish