kissing

/ˈkɪs/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của kiss.
danh từ
  • Sự hôn; sự ôm hôn.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của nụ hôn
    present participle and gerund of kiss
Tính từ
  1. Đó là những nụ hôn; tham gia vào một nụ hôn hoặc hôn.
    That kisses; engaged in a kiss or kissing.
  2. Chỉ cần chạm vào.
    Just touching.
Danh từ
  1. Hành động trao một nụ hôn hoặc làm tình.
    The act of giving a kiss or making out.
🎬 Nghe “kissing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish