kitten

/ˈkɪtn̩/
danh từ
  • Mèo con.
  • Cô gái đỏng đảnh, cô gái õng ẹo.
động từ
  • Đẻ (mèo).
Danh từ
  1. Một con mèo nhỏ, đặc biệt là trước khi trưởng thành về mặt tình dục (đạt được khoảng bảy tháng).
    A young cat, especially before sexual maturity (reached at about seven months).
  2. Một con thỏ non, chuột cống, nhím, sóc, cáo, hải ly, lửng, v.v.
    A young rabbit, rat, hedgehog, squirrel, fox, beaver, badger, etc.
  3. Một loài bướm đêm thuộc chi Furcula.
    A moth of the genus Furcula.
  4. (thông tục) Từ ngữ thể hiện sự quý mến, đặc biệt đối với phụ nữ.
    (colloquial) A term of endearment, especially for a woman.
    Speak only when spoken to, kitten.
    Chỉ nói khi được nói chuyện, mèo con.
Động từ
  1. (Nội động từ) Sinh ra mèo con.
    (transitive, intransitive) To give birth to kittens.
🎬 Nghe “kitten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish