kitten

/ˈkɪtn̩/
danh từ
  • Mèo con.
  • Cô gái đỏng đảnh, cô gái õng ẹo.
động từ
  • Đẻ (mèo).
🎬 Nghe “kitten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish