kiwi

/ˈkiːˌwiː/
danh từ
  • Chim kivi.
  • Nhân viên "không bay" (phụ trách các việc ở dưới đất).
  • Người Tân Tây Lan.
  • Trái cây kivi.
🎬 Nghe “kiwi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish