knitting
/ˈnɪtɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của knit.
danh từ
- Việc đan len.
- Hàng len, đồ đan; hàng dệt kim.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “knitting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish