knives

/ˈnaɪf/
danh từ
  • Con dao.
  • Dao mổ.
  • Dao cắt gọt, dao nạo.
động từ
  • Đâm bằng dao; chém bằng dao; cắt bằng dao.
  • Dùng thủ đoạn ám muội để làm thất bại ((thường) là về mặt chính trị).
🎬 Nghe “knives” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish