knot

/ˈnɑːt/
danh từ
  • Nút, nơ.
  • Vấn đề khó khăn.
  • Điểm nút, điểm trung tâm, đầu mối (một câu chuyện...).
  • Mắt gỗ, đầu mấu; đốt, khấc (ngón tay...).
  • Nhóm, tốp (người); cụm; (cây).
  • U, cái bướu.
  • Cái đệm vai (để vác nặng).
  • Mối ràng buộc.
  • Hải lý một giờ.
động từ
  • Thắt nút (dây), buộc chặt bằng nút; thắt nơ.
  • Nhíu (lông mày).
  • Kết chặt.
  • Làm rối, làm rối beng.
  • Thắt nút lại.
🎬 Nghe “knot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish