know
/noʊ/động từ
- Biết; hiểu biết.
- Biết, nhận biết; phân biệt được.
- Biết, quen biết.
- biết, biết tin, biết rõ về.
- Đã biết mùi, đã trải qua.
- Đã ăn nằm với (một người đàn bà).
danh từ
- To be in the know biết rõ sự việc, biết rõ vấn đề; biết điều mà mọi người chưa biết.
Động từ
- (ngoại động) Nhận thức sự thật hoặc tính xác thực của; chắc chắn về ; để chắc chắn rằng.(transitive) To perceive the truth or factuality of; to be certain of; to be certain that.I know that I’m right and you’re wrong.Tôi biết rằng tôi đúng và bạn sai.
- (Nội động) Trở nên có ý thức, nhận thức được.(intransitive) To be or become aware or cognizant.Did you know Michelle and Jack were getting divorced? ― Yes, I knew.Bạn có biết Michelle và Jack sắp ly hôn? - Vâng, tôi đã biết.
- (thông tục) Nhận thức được; phải nhận thức được.(transitive) To be aware of; to be cognizant of.Did you know Michelle and Jack were getting divorced? ― Yes, I knew.Bạn có biết Michelle và Jack sắp ly hôn? - Vâng, tôi đã biết.
- (nội động từ, lỗi thời) Làm quen (với người khác).(intransitive, obsolete) To be acquainted (with another person).
Danh từ
- (hiếm) Kiến thức; trạng thái biết.(rare) Knowledge; the state of knowing.
- Kiến thức; trạng thái biết. (Bây giờ được giới hạn trong cụm từ cố định trong phần đã biết.)Knowledge; the state of knowing. (Now confined to the fixed phrase in the know.)
- Hình thức thay thế của knowne (“đồi, gò”).Alternative form of knowe (“hill, knoll”).
particle
- (Singlish) Dùng ở cuối câu để thu hút sự chú ý đến thông tin mà người nghe nên ghi nhớ.(Singlish) Used at the end of a sentence to draw attention to information one thinks the listener should keep in mind.Make sure you water the plants, know…Hãy chắc chắn rằng bạn tưới nước cho cây, biết…
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “know” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish