know

/noʊ/
động từ
  • Biết; hiểu biết.
  • Biết, nhận biết; phân biệt được.
  • Biết, quen biết.
  • biết, biết tin, biết rõ về.
  • Đã biết mùi, đã trải qua.
  • Đã ăn nằm với (một người đàn bà).
danh từ
  • To be in the know biết rõ sự việc, biết rõ vấn đề; biết điều mà mọi người chưa biết.
Động từ
  1. (ngoại động) Nhận thức sự thật hoặc tính xác thực của; chắc chắn về ; để chắc chắn rằng.
    (transitive) To perceive the truth or factuality of; to be certain of; to be certain that.
    I know that I’m right and you’re wrong.
    Tôi biết rằng tôi đúng và bạn sai.
  2. (Nội động) Trở nên có ý thức, nhận thức được.
    (intransitive) To be or become aware or cognizant.
    Did you know Michelle and Jack were getting divorced? ― Yes, I knew.
    Bạn có biết Michelle và Jack sắp ly hôn? - Vâng, tôi đã biết.
  3. (thông tục) Nhận thức được; phải nhận thức được.
    (transitive) To be aware of; to be cognizant of.
    Did you know Michelle and Jack were getting divorced? ― Yes, I knew.
    Bạn có biết Michelle và Jack sắp ly hôn? - Vâng, tôi đã biết.
  4. (nội động từ, lỗi thời) Làm quen (với người khác).
    (intransitive, obsolete) To be acquainted (with another person).
Danh từ
  1. (hiếm) Kiến thức; trạng thái biết.
    (rare) Knowledge; the state of knowing.
  2. Kiến thức; trạng thái biết. (Bây giờ được giới hạn trong cụm từ cố định trong phần đã biết.)
    Knowledge; the state of knowing. (Now confined to the fixed phrase in the know.)
  3. Hình thức thay thế của knowne (“đồi, gò”).
    Alternative form of knowe (“hill, knoll”).
particle
  1. (Singlish) Dùng ở cuối câu để thu hút sự chú ý đến thông tin mà người nghe nên ghi nhớ.
    (Singlish) Used at the end of a sentence to draw attention to information one thinks the listener should keep in mind.
    Make sure you water the plants, know…
    Hãy chắc chắn rằng bạn tưới nước cho cây, biết…
🎬 Nghe “know” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish