knowing

/ˈnowɪŋ/
tính từ
  • Hiểu biết, thạo.
  • Tính khôn, ranh mãnh, láu.
  • Diện, bảnh, sang.
🎬 Nghe “knowing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish