knowingly

/ˈnowɪŋli/
phó từ
  • chủ tâm, cố ý, có dụng ý
  • hiểu biết
  • tính khôn, ranh mãnh
Trạng từ
  1. Theo cách của một người biết.
    In the manner of one who knows.
    She smiled knowingly, but kept the secret.
    Cô mỉm cười hiểu biết nhưng vẫn giữ bí mật.
  2. Với kiến ​​thức về tất cả các sự kiện có liên quan.
    With knowledge of all relevant facts.
    She would never knowingly pour any pollutant down the drain.
    Cô ấy sẽ không bao giờ cố ý đổ bất kỳ chất ô nhiễm nào xuống cống.
    Từ đồng nghĩa:awarelyconsciously
🎬 Nghe “knowingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish