laboratory

/ˈlæbrəˌtori/
danh từ
  • Phòng thí nghiệm; phòng pha chế.
Danh từ
  1. Một căn phòng, tòa nhà hoặc cơ quan được trang bị để nghiên cứu, thử nghiệm hoặc phân tích khoa học.
    A room, building or institution equipped for scientific research, experimentation or analysis.
    Từ đồng nghĩa:lablaboratorium
  2. Nơi chuẩn bị hoặc sản xuất hóa chất, thuốc hoặc vi khuẩn.
    A place where chemicals, drugs or microbes are prepared or manufactured.
    Từ đồng nghĩa:lablaboratorium
🎬 Nghe “laboratory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish