lake

/ˈleɪk/
danh từ
  • Chất màu đỏ tía (chế từ sơn).
  • Hồ.
Danh từ
  1. Một vùng nước lớn, không giáp biển hoặc chất lỏng tương tự.
    A large, landlocked stretch of water or similar liquid.
    Từ đồng nghĩa:lakeloch
  2. Một lượng lớn chất lỏng.
    A large amount of liquid.
    a lake of wine
    một hồ rượu vang
    Từ đồng nghĩa:mountain
  3. (hiện nay chủ yếu là phương ngữ) Một dòng nước nhỏ chảy; một kênh dẫn nước; một cái cống.
    (now chiefly dialectal) A small stream of running water; a channel for water; a drain.
    Từ đồng nghĩa:lakeloch
  4. (từ cũ) Cái hố, cái mương.
    (obsolete) A pit, or ditch.
    Từ đồng nghĩa:lakeloch
Động từ
  1. (từ cũ) Trình bày một lễ vật.
    (obsolete) To present an offering.
  2. (phương ngữ, miền Bắc, Anh) Nhảy, nhảy, gắng sức, chơi đùa.
    (dialectal, Northern, UK) To leap, jump, exert oneself, play.
  3. Để các tế bào sinh học phải trải qua các chu kỳ đóng băng và tan băng lặp đi lặp lại cho đến khi bị ly giải.
    To subject biological cells to repeated cycles of freezing and thawing until lysis.
  4. Để làm cho hồ có màu đỏ.
    To make lake-red.
🎬 Nghe “lake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish