lake

/ˈleɪk/
danh từ
  • Chất màu đỏ tía (chế từ sơn).
  • Hồ.
🎬 Nghe “lake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish