lam

/ˈlæm/
động từ
  • Đánh, quật, vụt (bằng gậy).
  • , (từ lóng) trốn tránh, chạy trốn, lẩn trốn.
Động từ
  1. (thông tục, thân mật) Đánh đập, đánh đập.
    (transitive, informal) To beat or thrash.
    1930, Langston Hughes and Zora Neale Hurston, Mule Bone, Act II, Scene 2, in The Collected Works of Langston Hughes, Volume 5: The Plays to 1942: Mulatto to The Sun Do Move, edited by Leslie Catherine Sanders, Columbia: University of Missouri Press, 2002, p. 102, An' fo' I knowed it, he done picked up that bone an' lammed me ovah de head wid it.
    1930, Langston Hughes và Zora Neale Hurston, Mule Bone, Màn II, Cảnh 2, trong The Collected Works of Langston Hughes, Tập 5: The Plays to 1942: Mulatto to The Sun Do Move, do Leslie Catherine Sanders biên tập, Columbia: Nhà xuất bản Đại học Missouri, 2002, tr. 102, Và tôi biết điều đó, anh ấy đã nhặt khúc xương đó lên và đánh tôi một phát vào đầu.
  2. (nội động từ, ngày tháng, tiếng lóng) Chạy trốn hoặc chạy trốn.
    (intransitive, dated, slang) To flee or run away.
    [Gangster running away:] Batman and Robin! Let's lam!
    [Gangster bỏ chạy:] Batman và Robin! Hãy làm đi!
Danh từ
  1. (từ lóng) Chuyến bay hoặc trốn thoát.
    (slang) A flight or escape.
    on the lam
    trên lam
  2. Chữ cái thứ hai mươi ba trong bảng chữ cái tiếng Ả Rập, ل (l). Trước nó là ك (k) và theo sau là م (m).
    The twenty-third letter of the Arabic alphabet, ل (l). It is preceded by ك (k) and followed by م (m).
🎬 Nghe “lam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish