landed

/ˈlændəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của land
tính từ
  • Đất đai; có đất.
🎬 Nghe “landed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish