landlord
/ˈlændˌloɚd/danh từ
- Chủ nhà (nhà cho thuê).
- chủ quán trọ, chủ khách sạn.
- Địa chủ.
Danh từ
- Người cho thuê bất động sản; một người cho thuê.A person that leases real property; a lessor.
- (chủ yếu là người Anh) Chủ sở hữu hoặc người quản lý nhà công cộng.(chiefly British) The owner or manager of a public house.Từ đồng nghĩa:publican
- (lướt sóng, tiếng lóng, với "the") Một con cá mập, được tưởng tượng là chủ nhân của cuộc lướt sóng cần tránh.(surfing, slang, with "the") A shark, imagined as the owner of the surf to be avoided.
Động từ
- (nghĩa bóng, hiếm) Cho thuê bất động sản; đóng vai trò là người cho thuê.(transitive, rare) To lease real property; to act as a lessor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “landlord” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish