landlord

/ˈlændˌloɚd/
danh từ
  • Chủ nhà (nhà cho thuê).
  • chủ quán trọ, chủ khách sạn.
  • Địa chủ.
Danh từ
  1. Người cho thuê bất động sản; một người cho thuê.
    A person that leases real property; a lessor.
    Từ đồng nghĩa:lessorlease providerleaser
  2. (chủ yếu là người Anh) Chủ sở hữu hoặc người quản lý nhà công cộng.
    (chiefly British) The owner or manager of a public house.
    Từ đồng nghĩa:publican
  3. (lướt sóng, tiếng lóng, với "the") Một con cá mập, được tưởng tượng là chủ nhân của cuộc lướt sóng cần tránh.
    (surfing, slang, with "the") A shark, imagined as the owner of the surf to be avoided.
Động từ
  1. (nghĩa bóng, hiếm) Cho thuê bất động sản; đóng vai trò là người cho thuê.
    (transitive, rare) To lease real property; to act as a lessor.
🎬 Nghe “landlord” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish