landlord

/ˈlændˌloɚd/
danh từ
  • Chủ nhà (nhà cho thuê).
  • chủ quán trọ, chủ khách sạn.
  • Địa chủ.
🎬 Nghe “landlord” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish