lantern

/ˈlæntɚn/
danh từ
  • Đèn lồng, lồng đèn, đèn xách.
  • Cửa trời (ở mái nhà).
Danh từ
  1. Hộp đựng bằng vật liệu mờ hoặc trong suốt được chế tạo để bảo vệ ngọn lửa hoặc ánh sáng, dùng để chiếu sáng môi trường xung quanh.
    A case of translucent or transparent material made to protect a flame, or light, used to illuminate its surroundings.
  2. (sân khấu) Đặc biệt là vỏ kim loại có thấu kính dùng để chiếu sáng sân khấu (ví dụ: đèn spotlight, đèn pha).
    (theater) Especially, a metal casing with lens used to illuminate a stage (e.g. spotlight, floodlight).
  3. (kiến trúc) Cấu trúc mở bằng vật liệu nhẹ đặt trên mái nhà để cung cấp ánh sáng và không khí cho bên trong.
    (architecture) An open structure of light material set upon a roof, to give light and air to the interior.
  4. (kiến trúc) Một cái lồng hoặc một căn phòng mở có kiến trúc phong phú, mở bên dưới vào tòa nhà hoặc tòa tháp mà nó bao bọc.
    (architecture) A cage or open chamber of rich architecture, open below into the building or tower which it crowns.
Động từ
  1. (Động) Trang bị đèn lồng.
    (transitive) To furnish with a lantern.
    to lantern a lighthouse
Tính từ
  1. Khuôn mặt to và vuông như một chiếc đèn lồng kiểu xưa.
    Of a facial feature, large and squarish in shape as an old-fashioned lantern.
🎬 Nghe “lantern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish