latency

/ˈleɪtn̩t/
danh từ
  • Sự ngấm ngầm, sự âm ỷ, sự tiềm tàng.
  • Tính trì trệ, tính tiềm ẩn.
Danh từ
  1. Che giấu; trạng thái tiềm ẩn; trạng thái bị ẩn.
    Concealment; the state of being latent; the state of being hidden.
    Từ đồng nghĩa:hiddennessinvisibilitylagdelay
  2. Ngủ đông; trạng thái không hoạt động.
    Dormancy; the state of being inactive.
    Từ đồng nghĩa:hiddennessinvisibilitylagdelay
  3. (điện tử) Sự chậm trễ, khoảng thời gian giữa lúc bắt đầu và lúc xảy ra một việc gì đó.
    (electronics) A delay, an interval between the initiation of something and the occurrence.
    network latency
    độ trễ mạng
    Từ đồng nghĩa:hiddennessinvisibilitylagdelay
  4. (trí tuệ nhân tạo) Khoảng thời gian trễ từ khi yêu cầu dữ liệu hoặc hành động đến khi bắt đầu phản hồi hoặc thực thi, thường được đo để đánh giá hiệu suất hệ thống.
    (artificial intelligence) The time delay between a request for data or action and the beginning of the response or execution, often measured to assess system performance.
    Từ đồng nghĩa:hiddennessinvisibilitylagdelay
🎬 Nghe “latency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish