later

/ˈleɪtɜr/
phó từ
  • Về sau.
  • Sau này.
tính từ
  • Muộn hơn; sau.
  • Vào tương lai.
  • Tạm biệt.
🎬 Nghe “later” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish