latest

/ˈleɪtəst/
tính từ
  • Muộn nhất; mới nhất, gần đây nhất.
Tính từ
  1. dạng so sánh nhất của muộn: muộn nhất
    superlative form of late: most late
  2. (bây giờ hiếm có, nên thơ) Cuối cùng, cuối cùng.
    (now rare, poetic) Last, final.
  3. Gần đây nhất.
    Most recent.
    Here is the latest news on the accident.
    Đây là tin tức mới nhất về vụ tai nạn.
Trạng từ
  1. dạng so sánh nhất của muộn: muộn nhất
    superlative form of late: most late
  2. Mới nhất.
    At the latest.
    Complete the XYZ task latest by today 5:00PM.
    Hoàn thành nhiệm vụ XYZ muộn nhất trước 5 giờ chiều hôm nay.
Danh từ
  1. Điều gần đây nhất, đặc biệt là thông tin hoặc tin tức.
    The most recent thing, particularly information or news.
    Have you heard the latest?
    Bạn đã nghe tin mới nhất chưa?
🎬 Nghe “latest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish