latest
/ˈleɪtəst/tính từ
- Muộn nhất; mới nhất, gần đây nhất.
Tính từ
- dạng so sánh nhất của muộn: muộn nhấtsuperlative form of late: most late
- (bây giờ hiếm có, nên thơ) Cuối cùng, cuối cùng.(now rare, poetic) Last, final.
- Gần đây nhất.Most recent.Here is the latest news on the accident.Đây là tin tức mới nhất về vụ tai nạn.
Trạng từ
- dạng so sánh nhất của muộn: muộn nhấtsuperlative form of late: most late
- Mới nhất.At the latest.Complete the XYZ task latest by today 5:00PM.Hoàn thành nhiệm vụ XYZ muộn nhất trước 5 giờ chiều hôm nay.
Danh từ
- Điều gần đây nhất, đặc biệt là thông tin hoặc tin tức.The most recent thing, particularly information or news.Have you heard the latest?Bạn đã nghe tin mới nhất chưa?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “latest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish