latte
/ˈlɑːˌteɪ/danh từ
- Một loại cà phê espresso sữa.
- Thức uống tương tự, nhưng thay espresso bằng chai, maté hoặc matcha.
- Cột đá đặc trưng của người Chamorro cổ.
Danh từ
- Một thức uống cà phê được làm từ espresso và sữa hấp, thường được phủ bọt.A drink of coffee made from espresso and steamed milk, generally topped with foam.Từ đồng nghĩa:caffè lattecafe lattécoffee latté
- (bằng cách mở rộng) Một loại đồ uống tương tự, trong đó cà phê espresso được thay thế bằng một số thành phần hương liệu khác như chai, maté hoặc matcha (trà xanh).(by extension) A similar drink, where the espresso is replaced with some other flavoring ingredient such as chai, maté or matcha (green tea).matcha lattematcha latte
- (nghĩa bóng, không chính thức, thuộc tính) Chủ nghĩa cánh tả giàu có.(figurative, informal, attributive) Affluent leftism.latte liberallatte tự do
- Một cây cột được bao bọc bởi một thủ đô bằng đá hình bán cầu với mặt phẳng hướng lên trên, được người Chamorro cổ đại sử dụng làm trụ đỡ xây dựng và hiện nay được sử dụng như một dấu hiệu nhận dạng của người Chamorro.A pillar capped by a hemispherical stone capital with the flat side facing up, used as building supports by the ancient Chamorro people and now used as a sign of Chamorro identity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “latte” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish