latte
/ˈlɑːˌteɪ/danh từ
- Một loại cà phê espresso sữa.
- Thức uống tương tự, nhưng thay espresso bằng chai, maté hoặc matcha.
- Cột đá đặc trưng của người Chamorro cổ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “latte” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish