laugh

/ˈlæf/
danh từ
  • Tiếng cười.
động từ
  • Cười, cười vui, cười cợt.
🎬 Nghe “laugh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish