laugh
/ˈlæf/danh từ
- Tiếng cười.
động từ
- Cười, cười vui, cười cợt.
Danh từ
- Một biểu hiện vui vẻ đặc biệt của loài người; âm thanh nghe được khi cười; tiếng cười.An expression of mirth particular to the human species; the sound heard in laughing; laughter.His deep laughs boomed through the room.Tiếng cười sâu thẳm của anh vang vọng khắp căn phòng.
- Một cái gì đó gây ra sự vui vẻ hoặc khinh miệt.Something that provokes mirth or scorn.Your new hat's an absolute laugh, dude.Chiếc mũ mới của bạn thực sự gây cười đấy, anh bạn.
- (Anh, New Zealand) Là người vui tính.(British, New Zealand) A fun person.a good laughmột tiếng cười vui vẻ
Động từ
- (nội động từ) Để thể hiện sự vui vẻ, hài lòng hoặc chế nhạo bằng chuyển động đặc biệt của các cơ trên mặt, đặc biệt là ở miệng, làm cho mặt và mắt sáng lên, và thường đi kèm với việc phát ra âm thanh bùng nổ hoặc cười khúc khích từ ngực và cổ họng; để thỏa mãn tiếng cười.(intransitive) To show mirth, satisfaction, or derision, by peculiar movement of the muscles of the face, particularly of the mouth, causing a lighting up of the face and eyes, and usually accompanied by the emission of explosive or chuckling sounds from the chest and throat; to indulge in laughter.There were many laughing children running on the school grounds.Có rất nhiều trẻ em cười đùa chạy nhảy trên sân trường.
- (nội động từ, nghĩa bóng, lỗi thời) Trở nên vui vẻ, dễ chịu, vui vẻ, sống động hoặc rực rỡ; lấp lánh; để thể thao.(intransitive, figuratively, obsolete) To be or appear cheerful, pleasant, mirthful, lively, or brilliant; to sparkle; to sport.
- (nội động từ, theo sau là "at") Để làm đối tượng gây cười hoặc chế nhạo; để trêu chọc; chế giễu; để chế giễu.(intransitive, followed by "at") To make an object of laughter or ridicule; to make fun of; to deride; to mock.Don't laugh at my new hat, man!Đừng cười chiếc mũ mới của tôi nhé anh bạn!
- (ngoại động) Gây ảnh hưởng hoặc gây ảnh hưởng bằng cách cười hoặc chế giễu.(transitive) To affect or influence by means of laughter or ridicule.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “laugh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish