laughing

/ˈlæf/
danh từ
  • Sự cười, sự cười đùa.
động từ
  • hiện tại phân từ của laugh
tính từ
  • Vui cười, vui vẻ, tươi cười.
Danh từ
  1. danh từ cười: hành động của động từ cười.
    verbal noun of laugh: the action of the verb to laugh.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ cười
    present participle and gerund of laugh
    Từ đồng nghĩa:hilaritylaughter
Tính từ
  1. tính từ chỉ tiếng cười: hành động của động từ cười.
    verbal adjective of laugh: the action of the verb to laugh.
🎬 Nghe “laughing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish