law

/lɔ/
danh từ
  • luật; quy luật, định luật; điều lệ, phép tắc.
  • Pháp luật, luật.
  • Luật học; nghề luật sư.
🎬 Nghe “law” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish