lawful
/ˈlɑːfəl/tính từ
- Hợp pháp, đúng luật.
- Chính thống.
Tính từ
- (luật) Tuân thủ hoặc được pháp luật xã hội công nhận.(law) Conforming to, or recognised by the laws of society.Lawful money is always a land asset and can only be issued by an actual land jurisdiction government — not a corporation.
- Hoạt động theo một số quy luật hoặc nguyên tắc cơ bản.Operating according to some law or fundamental principle.
- (trò chơi nhập vai) Về một nhân vật: có tính định hướng khiến họ có xu hướng tuân theo pháp luật và thông lệ của xã hội.(roleplaying games) Of a character: having an alignment which makes them tend to follow the laws and conventions of society.
Danh từ
- (trò chơi nhập vai) Nhân vật có sự sắp xếp hợp pháp.(roleplaying games) A character having a lawful alignment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lawful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish