lawlessness

/ˈlɑːləs/
danh từ
  • Tình trạng không có pháp luật.
  • Tình trạng không hợp pháp.
  • Tình trạng lộn xộn, tình trạng vô trật tự, tình trạng hỗn loạn.
Danh từ
  1. Thiếu luật pháp; thiếu luật pháp và trật tự; tình trạng hỗn loạn.
    A lack of law; a lack of law and order; anarchy.
    Near-synonyms: Wild West, free-for-all
    Từ gần đồng nghĩa: Miền Tây hoang dã, miễn phí cho tất cả
  2. Bất chấp pháp luật; ngoài vòng pháp luật, mức độ tội phạm cao.
    Defiance of the law; outlawry, exorbitant levels of crime.
    Từ đồng nghĩa:unlawunlawfulness
🎬 Nghe “lawlessness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish