lawlessness
/ˈlɑːləs/danh từ
- Tình trạng không có pháp luật.
- Tình trạng không hợp pháp.
- Tình trạng lộn xộn, tình trạng vô trật tự, tình trạng hỗn loạn.
Danh từ
- Thiếu luật pháp; thiếu luật pháp và trật tự; tình trạng hỗn loạn.A lack of law; a lack of law and order; anarchy.Near-synonyms: Wild West, free-for-allTừ gần đồng nghĩa: Miền Tây hoang dã, miễn phí cho tất cả
- Bất chấp pháp luật; ngoài vòng pháp luật, mức độ tội phạm cao.Defiance of the law; outlawry, exorbitant levels of crime.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lawlessness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish