lax
/ˈlæks/danh từ
- Cá hồi (ở Na-uy, Thuỵ-ddiển).
tính từ
- Lỏng lẻo, không chặt chẽ; không nghiêm.
Danh từ
- (hiện nay chủ yếu là phương ngữ của Anh, Scotland) Một con cá hồi.(now chiefly UK dialectal, Scotland) A salmon.
- (từ lóng) bóng vợt.(slang) lacrosse.
- (thông tục) Cắt thuốc nhuận tràng.(informal) Clipping of laxative.
Tính từ
- Khoan dung và cho phép sai lệch; không nghiêm ngặt.Lenient and allowing for deviation; not strict.The rules are fairly lax, but you have to know which ones you can bend.Các quy tắc khá lỏng lẻo, nhưng bạn phải biết bạn có thể bẻ cong những quy tắc nào.
- Lỏng lẻo; không chặt hoặc căng.Loose; not tight or taut.The rope fell lax.Sợi dây rơi lỏng lẻo.
- Thiếu sự chăm sóc; lơ là, lơ là.Lacking care; neglectful, negligent.
- (toán học) Mô tả hàm số đơn hình kết hợp.(mathematics) Describing an associative monoidal functor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish