lax

/ˈlæks/
danh từ
  • Cá hồi (ở Na-uy, Thuỵ-ddiển).
tính từ
  • Lỏng lẻo, không chặt chẽ; không nghiêm.
🎬 Nghe “lax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish