laying

/leɪɪŋ/
danh từ
  • Sự đặt (mìn, đường ray, ống... ).
  • Sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của lay
    present participle and gerund of lay
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó được đặt ra (theo bất kỳ nghĩa nào).
    The act by which something is laid (in any sense).
🎬 Nghe “laying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish