laying

/leɪɪŋ/
danh từ
  • Sự đặt (mìn, đường ray, ống... ).
  • Sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng.
🎬 Nghe “laying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish