layout

/ˈleɪˌaʊt/
danh từ
  • Bố cục, bố trí, xếp đặt, layout.
🎬 Nghe “layout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish