layout

/ˈleɪˌaʊt/
danh từ
  • Bố cục, bố trí, xếp đặt, layout.
Danh từ
  1. Sự sắp xếp có cấu trúc của các mục trong giới hạn nhất định.
    A structured arrangement of items within certain limits.
    The garden’s layout was designed for easy access to all plants.
    Cách bố trí của khu vườn được thiết kế để dễ dàng tiếp cận tất cả các loại cây.
  2. Một kế hoạch cho sự sắp xếp như vậy.
    A plan for such arrangement.
    The architect presented the building’s floor layout.
    Kiến trúc sư trình bày cách bố trí các tầng của tòa nhà.
  3. Hành động đặt ra một cái gì đó.
    The act of laying out something.
  4. (xuất bản) Quá trình sắp xếp nội dung biên tập, quảng cáo, đồ họa và các thông tin khác
    (publishing) The process of arranging editorial content, advertising, graphics and other information
    The magazine changed its page layout to look more modern.
    Tạp chí đã thay đổi bố cục trang để trông hiện đại hơn.
Động từ
  1. (Philippines) để bố trí (kế hoạch sắp xếp)
    (Philippines) to layout (plan for an arrangement)
🎬 Nghe “layout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish