leaflet
/ˈliːflət/danh từ
- Lá non.
- Lá chét.
- Tờ rách rời, tờ giấy in rời.
- Tờ truyền đơn.
Danh từ
- (Thực vật học) Một trong những thành phần của lá kép.(botany) One of the components of a compound leaf.
- (Thực vật học) Lá cây nhỏ.(botany) A small plant leaf.The new leaflets at the end of the branch were a lighter shade of green than the mature leaves.Những lá chét mới ở cuối cành có màu xanh nhạt hơn những lá trưởng thành.Từ đồng nghĩa:leafling
- Một tờ giấy nhỏ chứa thông tin, được sử dụng để phổ biến thông tin nói trên, thường là quảng cáo.A small sheet of paper containing information, used for dissemination of said information, often an advertisement.A leaflet had been left under the car's windshield wiper.Một tờ rơi đã được để dưới cần gạt nước của ô tô.
- (Giải phẫu) Vạt van tim hoặc mạch máu.(anatomy) A flap of a valve of a heart or blood vessel.
Động từ
- (thông tục) Phát tờ rơi cho.(transitive) To distribute leaflets to.A sidewalk preacher gave an impassioned sermon while an assistant leafleted those who stayed to listen.Một nhà thuyết giáo vỉa hè đã thuyết giảng một cách đầy nhiệt huyết trong khi một trợ lý phát tờ rơi cho những người ở lại lắng nghe.
- (Nội động) Phát tờ rơi.(intransitive) To distribute leaflets.During the summer, Peter earned some extra cash by leafleting for a local pizza delivery restaurant.Trong mùa hè, Peter kiếm thêm tiền bằng cách phát tờ rơi cho một nhà hàng giao bánh pizza ở địa phương.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leaflet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish