leaflet

/ˈliːflət/
danh từ
  • Lá non.
  • Lá chét.
  • Tờ rách rời, tờ giấy in rời.
  • Tờ truyền đơn.
🎬 Nghe “leaflet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish