len

/lɛn/
danh từ
  • (thực vật học) cây thuỷ tiên hoa vàng
🎬 Nghe “len” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish