lengthy
/ˈlɛŋθi/tính từ
- dài, dài dòng; làm buồn, làm chán
Tính từ
- Có chiều dài; dài và bị mở rộng quá mức, đặc biệt là về mặt thời gian hơn là chiều hướng.Having length; long and overextended, especially in time rather than dimension.a lengthy textmột văn bản dài
- Nói hoặc viết dài dòng; dài dòng.Speaking or writing at length; long-winded.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lengthy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish